Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương oai
- show off one's strength (for intimadation purpose)
* Từ tham khảo/words other:
-
kết cỏ
-
két có khóa
-
kết cú
-
kết cục
-
kết cụm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương oai
* Từ tham khảo/words other:
- kết cỏ
- két có khóa
- kết cú
- kết cục
- kết cụm