Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường sinh mệnh
- line of life; life line (on the palm of the hand)
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực thả dù
-
khu vực thả hàng
-
khu vực tiền đồn
-
khu vực tiến quân
-
khu vực tiền tệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường sinh mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực thả dù
- khu vực thả hàng
- khu vực tiền đồn
- khu vực tiến quân
- khu vực tiền tệ