Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
duyến lệ
* dtừ|- lacrimal gland
* Từ tham khảo/words other:
-
như sụn
-
như sừng
-
như sương
-
như tạc
-
như tảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
duyến lệ
* Từ tham khảo/words other:
- như sụn
- như sừng
- như sương
- như tạc
- như tảng