Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
duyên số
- Long-sealed fate
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
duyên số
- long-sealed fate|- như duyên kiếp
* Từ tham khảo/words other:
-
bệ tì
-
bé tí xíu
-
bể tiếng
-
bề tôi
-
bê tông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
duyên số
* Từ tham khảo/words other:
- bệ tì
- bé tí xíu
- bể tiếng
- bề tôi
- bê tông