Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưỡng thương
- care for injury
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng cường hoạt động
-
tăng cường hơn
-
tăng cường kiểm soát
-
tăng cường lực lượng
-
tăng cường phá hoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưỡng thương
* Từ tham khảo/words other:
- tăng cường hoạt động
- tăng cường hơn
- tăng cường kiểm soát
- tăng cường lực lượng
- tăng cường phá hoại