Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỡ lên
* dtừ|- uplift|* ngđtừ|- prop, lift
* Từ tham khảo/words other:
-
tình thế bối rối
-
tình thế cách mạng
-
tinh thể đôi
-
tinh thể hình kim
-
tinh thể hình thoi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỡ lên
* Từ tham khảo/words other:
- tình thế bối rối
- tình thế cách mạng
- tinh thể đôi
- tinh thể hình kim
- tinh thể hình thoi