Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỡ ở dưới
* ngđtừ|- underprop, underset
* Từ tham khảo/words other:
-
phân bổ chính
-
phân bố dây thần kinh
-
phần bỏ đi
-
phần bỏ hoang
-
phân bố học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỡ ở dưới
* Từ tham khảo/words other:
- phân bổ chính
- phân bố dây thần kinh
- phần bỏ đi
- phần bỏ hoang
- phân bố học