Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ếch ộp
- croaking; croak; give a croak
* Từ tham khảo/words other:
-
thu ngắn
-
thu ngắn lại
-
thủ nghĩa
-
thử nghiệm
-
thụ nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ếch ộp
* Từ tham khảo/words other:
- thu ngắn
- thu ngắn lại
- thủ nghĩa
- thử nghiệm
- thụ nghiệp