Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ét tài xế
- assistant driver
* Từ tham khảo/words other:
-
gàu mo
-
gàu múc nước
-
gàu nan
-
gàu ngoạm
-
gàu ngoạm máy xúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ét tài xế
* Từ tham khảo/words other:
- gàu mo
- gàu múc nước
- gàu nan
- gàu ngoạm
- gàu ngoạm máy xúc