Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gả chồng
* ngđtừ|- husband, wed|* thngữ|- to give sb in marriage
* Từ tham khảo/words other:
-
mặc thây
-
mặc thích
-
mặc thiếu áo
-
mặc thử
-
mặc thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gả chồng
* Từ tham khảo/words other:
- mặc thây
- mặc thích
- mặc thiếu áo
- mặc thử
- mặc thừa