Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gà đẻ trứng vàng
* nghĩa bóng the goose that laid the golden eggs; golden goose
* Từ tham khảo/words other:
-
báo thu
-
báo thù
-
bảo thủ
-
bảo thủ cực đoan
-
bão thu phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gà đẻ trứng vàng
* Từ tham khảo/words other:
- báo thu
- báo thù
- bảo thủ
- bảo thủ cực đoan
- bão thu phân