Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gà mái tơ
* dtừ|- pullet
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu đánh cá
-
tàu đánh cá bằng lưới rà
-
tàu đánh cá hai buồm
-
tàu đánh cá voi
-
tẩu đào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gà mái tơ
* Từ tham khảo/words other:
- tàu đánh cá
- tàu đánh cá bằng lưới rà
- tàu đánh cá hai buồm
- tàu đánh cá voi
- tẩu đào