Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gà nấu nấm
- chicken with mushrooms
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng thêm
-
tăng thêm phần tế nhị
-
tăng thêm phần tinh tế
-
tăng thêm sức mạnh
-
tảng thịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gà nấu nấm
* Từ tham khảo/words other:
- tăng thêm
- tăng thêm phần tế nhị
- tăng thêm phần tinh tế
- tăng thêm sức mạnh
- tảng thịt