Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ga rô
- tourniquet|= buộc ga rô cầm máu cho ai to put a tourniquet on somebody to stop the bleeding
* Từ tham khảo/words other:
-
lửa lóe sáng
-
lựa lời
-
lửa lòng
-
lửa lựu
-
lúa má
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ga rô
* Từ tham khảo/words other:
- lửa lóe sáng
- lựa lời
- lửa lòng
- lửa lựu
- lúa má