Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gà tồ
- breed of big, tall and thinly feathered fowl; lubber
* Từ tham khảo/words other:
-
đương
-
đường
-
dường ấy
-
dương bản
-
đường bán kính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gà tồ
* Từ tham khảo/words other:
- đương
- đường
- dường ấy
- dương bản
- đường bán kính