Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gà vịt
- poultry|= trại nuôi gà vịt poultry farm|= người nuôi gà vịt poultry farmer
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh nướng nhân ngọt
-
bánh nướng nhân táo
-
bánh nướng xốp
-
bánh pa-tê
-
bánh pa-tê bồ câu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gà vịt
* Từ tham khảo/words other:
- bánh nướng nhân ngọt
- bánh nướng nhân táo
- bánh nướng xốp
- bánh pa-tê
- bánh pa-tê bồ câu