Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gác hai
* dtừ|- first floor
* Từ tham khảo/words other:
-
hoả lực phân kỳ
-
hoả lực pháo binh
-
hoả lực phòng không
-
hoả lực súng máy
-
hỏa lực từ trên cao bắn xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gác hai
* Từ tham khảo/words other:
- hoả lực phân kỳ
- hoả lực pháo binh
- hoả lực phòng không
- hoả lực súng máy
- hỏa lực từ trên cao bắn xuống