Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gác sân
- flat roof (used for airing, drying on...)|= phơi quần áo trên gác sân to hang out clothes to dry on one's flat roof
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết ben-tam
-
thuyết biến hình
-
thuyết biểu sinh
-
thuyết cải thiện
-
thuyết can-vin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gác sân
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết ben-tam
- thuyết biến hình
- thuyết biểu sinh
- thuyết cải thiện
- thuyết can-vin