Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gác sát mái
* dtừ|- cock-loft
* Từ tham khảo/words other:
-
ghìm mình lại
-
ghìm nén
-
ghính
-
ghít
-
ghita điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gác sát mái
* Từ tham khảo/words other:
- ghìm mình lại
- ghìm nén
- ghính
- ghít
- ghita điện