Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gai nhỏ
* dtừ|- spinule, spicule
* Từ tham khảo/words other:
-
không biết nhận ra
-
không biết nhục
-
không biết nói
-
không biết phải trái
-
không biết phân biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gai nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- không biết nhận ra
- không biết nhục
- không biết nói
- không biết phải trái
- không biết phân biệt