Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gàn bát sách
- moonstruck; screwball; crack-brained
* Từ tham khảo/words other:
-
trú tạm
-
trú tâm
-
trừ tận gốc
-
trụ thạch
-
trụ thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gàn bát sách
* Từ tham khảo/words other:
- trú tạm
- trú tâm
- trừ tận gốc
- trụ thạch
- trụ thành