Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gân cánh
* dtừ|- vein
* Từ tham khảo/words other:
-
người nấu rượu lậu
-
người nấu xà phòng
-
người nay đây mai đó
-
người nệ cổ
-
người nệ nghi thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gân cánh
* Từ tham khảo/words other:
- người nấu rượu lậu
- người nấu xà phòng
- người nay đây mai đó
- người nệ cổ
- người nệ nghi thức