Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gàn gàn
- be a bit off one's head, be a little mad
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty thi công cơ giới
-
công ty thiết bị trường học
-
công ty thiết bị văn phòng
-
công ty thiết bị y tế
-
công ty thoát nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gàn gàn
* Từ tham khảo/words other:
- công ty thi công cơ giới
- công ty thiết bị trường học
- công ty thiết bị văn phòng
- công ty thiết bị y tế
- công ty thoát nước