Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gần ngày
- to near childbirth; to near one's time
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoại sử
-
ngoại suy
-
ngoài tai
-
ngoại tại
-
ngoài tầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gần ngày
* Từ tham khảo/words other:
- ngoại sử
- ngoại suy
- ngoài tai
- ngoại tại
- ngoài tầm