Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạn thủy tinh
* dtừ|- sabre
* Từ tham khảo/words other:
-
đàn măng-đô-lin
-
dằn mạnh từng tiếng
-
dán mắt
-
dạn mặt
-
dằn mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạn thủy tinh
* Từ tham khảo/words other:
- đàn măng-đô-lin
- dằn mạnh từng tiếng
- dán mắt
- dạn mặt
- dằn mặt