Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ganh ăn ganh mặc
- to compete for food and clothing
* Từ tham khảo/words other:
-
phủ thêm một lớp sơn
-
phụ thêm vào
-
phù thịnh
-
phủ thống sứ
-
phụ thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ganh ăn ganh mặc
* Từ tham khảo/words other:
- phủ thêm một lớp sơn
- phụ thêm vào
- phù thịnh
- phủ thống sứ
- phụ thu