Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạo cẩm
- (cũng nói nếp cẩm) violet sticky rice
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh nên thơ
-
cánh ngang
-
cảnh nghèo
-
cảnh nghèo khổ
-
cảnh nghèo khó xác xơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạo cẩm
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh nên thơ
- cánh ngang
- cảnh nghèo
- cảnh nghèo khổ
- cảnh nghèo khó xác xơ