Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạo cụ
- (thông tục) grind excessively|= đừng gạo cụ như thế sẽ mụ người đi don't grind to such an excess, you'll get brain fag
* Từ tham khảo/words other:
-
đực người
-
đục như sữa
-
đục nước béo cò
-
đức ông
-
đức ông chồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạo cụ
* Từ tham khảo/words other:
- đực người
- đục như sữa
- đục nước béo cò
- đức ông
- đức ông chồng