Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạo ngự
- tribute rice (rice offered to the imperial household)
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy ứ
-
dầy và dài
-
dây vải
-
đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng
-
đẩy vào gần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạo ngự
* Từ tham khảo/words other:
- đầy ứ
- dầy và dài
- dây vải
- đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng
- đẩy vào gần