Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạo trắng
- white rice
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng đáy
-
động đậy
-
đong đầy bán vơi
-
đóng đế
-
đóng đế giày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạo trắng
* Từ tham khảo/words other:
- đóng đáy
- động đậy
- đong đầy bán vơi
- đóng đế
- đóng đế giày