Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạo xay
- husked rice
* Từ tham khảo/words other:
-
tháo dỡ hết các thứ trang bị
-
tháo dỡ hết vũ khí
-
thạo đời
-
thạo đời ra
-
thạo dùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạo xay
* Từ tham khảo/words other:
- tháo dỡ hết các thứ trang bị
- tháo dỡ hết vũ khí
- thạo đời
- thạo đời ra
- thạo dùng