Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gặp hạn
- to run into trouble; to meet with misfortune
* Từ tham khảo/words other:
-
bình xăng con
-
bình xì
-
bình xịt
-
binh xưởng
-
bình yên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gặp hạn
* Từ tham khảo/words other:
- bình xăng con
- bình xì
- bình xịt
- binh xưởng
- bình yên