Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gấp mười hai lần
* ttừ, phó từ|- twelvefold
* Từ tham khảo/words other:
-
thân gươm
-
thần hạ
-
thân hành
-
thân hào
-
thân hào thân sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gấp mười hai lần
* Từ tham khảo/words other:
- thân gươm
- thần hạ
- thân hành
- thân hào
- thân hào thân sĩ