Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gấp năm mươi lần
* ttừ, phó từ|- fiftyfold
* Từ tham khảo/words other:
-
thầy phù thủy
-
thay quần áo
-
thay quyền
-
thấy râm ran như có kiến bò
-
thay răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gấp năm mươi lần
* Từ tham khảo/words other:
- thầy phù thủy
- thay quần áo
- thay quyền
- thấy râm ran như có kiến bò
- thay răng