Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gắp thức ăn
- to pick up food with chopsticks
* Từ tham khảo/words other:
-
vải may áo sơ mi
-
vải may bao
-
vải may cờ
-
vải may com lê
-
vải may đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gắp thức ăn
* Từ tham khảo/words other:
- vải may áo sơ mi
- vải may bao
- vải may cờ
- vải may com lê
- vải may đồ