Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gặp vận bỉ
* thngữ|- to strike a bad patch, to feel the draught
* Từ tham khảo/words other:
-
phép chữa giội nước
-
phép chữa kiêng mỡ đường
-
phép chữa mẹo
-
phép chữa rơngen
-
phép chữa vật lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gặp vận bỉ
* Từ tham khảo/words other:
- phép chữa giội nước
- phép chữa kiêng mỡ đường
- phép chữa mẹo
- phép chữa rơngen
- phép chữa vật lý