Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gặt lúa
- harvest rice
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoại lệ
-
ngoài lớp
-
ngoại luân
-
ngoài luật pháp
-
ngoại lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gặt lúa
* Từ tham khảo/words other:
- ngoại lệ
- ngoài lớp
- ngoại luân
- ngoài luật pháp
- ngoại lực