Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạt nước mắt
- brush away one's tears
* Từ tham khảo/words other:
-
người hờ hững
-
người hồ lì
-
người hộ tang bên quan tài
-
người hồ vải
-
người hòa đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạt nước mắt
* Từ tham khảo/words other:
- người hờ hững
- người hồ lì
- người hộ tang bên quan tài
- người hồ vải
- người hòa đồng