Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gây phẫn nộ
- scandalous
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộn
-
cuộn 120 iat
-
cuộn băng
-
cuốn bằng mền ướt
-
cuộn cảm điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gây phẫn nộ
* Từ tham khảo/words other:
- cuộn
- cuộn 120 iat
- cuộn băng
- cuốn bằng mền ướt
- cuộn cảm điện