Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghé bến
- to dock; draw up
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ mẹ con
-
quan hệ năng lượng-điện tích
-
quan hệ ngoại giao
-
quan hệ ngoại thương
-
quan hệ nguồn gốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghé bến
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ mẹ con
- quan hệ năng lượng-điện tích
- quan hệ ngoại giao
- quan hệ ngoại thương
- quan hệ nguồn gốc