Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghế cơm
- stir rice (in pot, with large chopsticks)
* Từ tham khảo/words other:
-
lẳng nhẳng
-
lăng nhanh
-
làng nhỏ
-
láng như chì
-
lăng nhục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghế cơm
* Từ tham khảo/words other:
- lẳng nhẳng
- lăng nhanh
- làng nhỏ
- láng như chì
- lăng nhục