Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghế dìm
* dtừ|- ducking-stool
* Từ tham khảo/words other:
-
cho thuê
-
cho thuê lại
-
cho thuê rộng rãi
-
cho thuê theo hợp đồng
-
cho thuê với giá cắt cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghế dìm
* Từ tham khảo/words other:
- cho thuê
- cho thuê lại
- cho thuê rộng rãi
- cho thuê theo hợp đồng
- cho thuê với giá cắt cổ