Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghe đò
- transport junk
* Từ tham khảo/words other:
-
dáng thườn thượt
-
đáng thương
-
đáng thưởng
-
đáng thưởng công
-
đáng thương hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghe đò
* Từ tham khảo/words other:
- dáng thườn thượt
- đáng thương
- đáng thưởng
- đáng thưởng công
- đáng thương hại