Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghé vào
- to drop in (someone's house)|= ghé vào cảng to call at a port; to put in a port
* Từ tham khảo/words other:
-
chác tai
-
chắc tay
-
chắc tay lái
-
chắc thắng
-
chắc thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghé vào
* Từ tham khảo/words other:
- chác tai
- chắc tay
- chắc tay lái
- chắc thắng
- chắc thêm