Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghếch gác
- (of face) become distorted
* Từ tham khảo/words other:
-
hội họp
-
hội họp tế lễ
-
hội hợp thiện
-
hời hợt
-
hời hợt bề mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghếch gác
* Từ tham khảo/words other:
- hội họp
- hội họp tế lễ
- hội hợp thiện
- hời hợt
- hời hợt bề mặt