Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghép da
- (y học) skin graft
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo phái khắc kỷ
-
người theo phái nghị trường
-
người theo phái phúc âm
-
người theo phái tiêu dao
-
người theo phái trọng nông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghép da
* Từ tham khảo/words other:
- người theo phái khắc kỷ
- người theo phái nghị trường
- người theo phái phúc âm
- người theo phái tiêu dao
- người theo phái trọng nông