Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghét cay ghét đắng
- to hate utterly/bitterly; to detest heartily; to abhor; to abominate; to have a cordial dislike for somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
máy ép nho
-
máy ép trái cây
-
máy fax
-
máy gạn kem
-
máy gắn ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghét cay ghét đắng
* Từ tham khảo/words other:
- máy ép nho
- máy ép trái cây
- máy fax
- máy gạn kem
- máy gắn ngoài