Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghét người
* dtừ|- misanthropy|* ttừ|- misanthropic
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh o ép
-
cành ôliu
-
cảnh ốm đau
-
cảnh om sòm huyên náo
-
cảnh ồn ào hỗn độn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghét người
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh o ép
- cành ôliu
- cảnh ốm đau
- cảnh om sòm huyên náo
- cảnh ồn ào hỗn độn