Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghi bàn
- to score a goal
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng túng
-
phóng túng về niêm luật
-
phong tước
-
phong tước hiệp sĩ
-
phòng tuyến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghi bàn
* Từ tham khảo/words other:
- phóng túng
- phóng túng về niêm luật
- phong tước
- phong tước hiệp sĩ
- phòng tuyến