Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghi danh
- to enter; to enrol; to register|= ghi danh học lớp đánh máy to enter/register for a typewriting course
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng mất khứu giác
-
chứng mất ngôn ngữ
-
chứng mất ngủ
-
chứng mất tiếng
-
chứng mất trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghi danh
* Từ tham khảo/words other:
- chứng mất khứu giác
- chứng mất ngôn ngữ
- chứng mất ngủ
- chứng mất tiếng
- chứng mất trí